SípMã bưu Query
SípKhu 1Λευκωσία/Lefkosia

Síp: Khu 1

Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Khu 1: Λευκωσία/Lefkosia

Đây là danh sách của Λευκωσία/Lefkosia , nhấp vào tiêu đề để duyệt thông tin chi tiết.

Αγγλικός Στρατός Λευκωσίας/Anglikos Stratos Lefkosias, Λευκωσία/Lefkosia: 1370

Tiêu đề :Αγγλικός Στρατός Λευκωσίας/Anglikos Stratos Lefkosias, Λευκωσία/Lefkosia
Thành Phố :Αγγλικός Στρατός Λευκωσίας/Anglikos Stratos Lefkosias
Khu 1 :Λευκωσία/Lefkosia
Quốc Gia :Síp(CY)
Mã Bưu :1370

Xem thêm về Αγγλικός Στρατός Λευκωσίας/Anglikos Stratos Lefkosias

Αγγολέμι/Angolemi, Λευκωσία/Lefkosia: 2826

Tiêu đề :Αγγολέμι/Angolemi, Λευκωσία/Lefkosia
Thành Phố :Αγγολέμι/Angolemi
Khu 1 :Λευκωσία/Lefkosia
Quốc Gia :Síp(CY)
Mã Bưu :2826

Xem thêm về Αγγολέμι/Angolemi

Αγία Βαρβάρα Λευκωσίας/Agia Varvara Lefkosias, Λευκωσία/Lefkosia: 2560

Tiêu đề :Αγία Βαρβάρα Λευκωσίας/Agia Varvara Lefkosias, Λευκωσία/Lefkosia
Thành Phố :Αγία Βαρβάρα Λευκωσίας/Agia Varvara Lefkosias
Khu 1 :Λευκωσία/Lefkosia
Quốc Gia :Síp(CY)
Mã Bưu :2560

Xem thêm về Αγία Βαρβάρα Λευκωσίας/Agia Varvara Lefkosias

Αγία Ειρήνη/Agia Erini, Λευκωσία/Lefkosia: 2820

Tiêu đề :Αγία Ειρήνη/Agia Erini, Λευκωσία/Lefkosia
Thành Phố :Αγία Ειρήνη/Agia Erini
Khu 1 :Λευκωσία/Lefkosia
Quốc Gia :Síp(CY)
Mã Bưu :2820

Xem thêm về Αγία Ειρήνη/Agia Erini

Αγιά Κεπήρ/Agia Kepir, Λευκωσία/Lefkosia: 2561

Tiêu đề :Αγιά Κεπήρ/Agia Kepir, Λευκωσία/Lefkosia
Thành Phố :Αγιά Κεπήρ/Agia Kepir
Khu 1 :Λευκωσία/Lefkosia
Quốc Gia :Síp(CY)
Mã Bưu :2561

Xem thêm về Αγιά Κεπήρ/Agia Kepir

Αγία Μαρίνα Ξυλιάτου/Agia Marina Xyliatou, Λευκωσία/Lefkosia: 2772

Tiêu đề :Αγία Μαρίνα Ξυλιάτου/Agia Marina Xyliatou, Λευκωσία/Lefkosia
Thành Phố :Αγία Μαρίνα Ξυλιάτου/Agia Marina Xyliatou
Khu 1 :Λευκωσία/Lefkosia
Quốc Gia :Síp(CY)
Mã Bưu :2772

Xem thêm về Αγία Μαρίνα Ξυλιάτου/Agia Marina Xyliatou

Αγία Μαρίνα Σκυλλούρας/Agia Marina Skyllouras, Λευκωσία/Lefkosia: 2670

Tiêu đề :Αγία Μαρίνα Σκυλλούρας/Agia Marina Skyllouras, Λευκωσία/Lefkosia
Thành Phố :Αγία Μαρίνα Σκυλλούρας/Agia Marina Skyllouras
Khu 1 :Λευκωσία/Lefkosia
Quốc Gia :Síp(CY)
Mã Bưu :2670

Xem thêm về Αγία Μαρίνα Σκυλλούρας/Agia Marina Skyllouras

Άγιο Γεωργούδι/Agio Georgoudi, Λευκωσία/Lefkosia: 2952

Tiêu đề :Άγιο Γεωργούδι/Agio Georgoudi, Λευκωσία/Lefkosia
Thành Phố :Άγιο Γεωργούδι/Agio Georgoudi
Khu 1 :Λευκωσία/Lefkosia
Quốc Gia :Síp(CY)
Mã Bưu :2952

Xem thêm về Άγιο Γεωργούδι/Agio Georgoudi

Αγίοι Ηλιόφωτοι/Agioi Iliofotoi, Λευκωσία/Lefkosia: 2775

Tiêu đề :Αγίοι Ηλιόφωτοι/Agioi Iliofotoi, Λευκωσία/Lefkosia
Thành Phố :Αγίοι Ηλιόφωτοι/Agioi Iliofotoi
Khu 1 :Λευκωσία/Lefkosia
Quốc Gia :Síp(CY)
Mã Bưu :2775

Xem thêm về Αγίοι Ηλιόφωτοι/Agioi Iliofotoi

Αγίοι Τριμιθιάς/Agioi Trimithias, Λευκωσία/Lefkosia: 2671

Tiêu đề :Αγίοι Τριμιθιάς/Agioi Trimithias, Λευκωσία/Lefkosia
Thành Phố :Αγίοι Τριμιθιάς/Agioi Trimithias
Khu 1 :Λευκωσία/Lefkosia
Quốc Gia :Síp(CY)
Mã Bưu :2671

Xem thêm về Αγίοι Τριμιθιάς/Agioi Trimithias


tổng 388 mặt hàng | đầu cuối | 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 | trước sau

Những người khác được hỏi
  • J8V+1C7 J8V+1C7,+Gatineau,+Gatineau,+Outaouais,+Quebec+/+Québec
  • 55881 Tepus,+Gunung+Kidul,+Yogyakarta
  • L1W+3P4 L1W+3P4,+Pickering,+Durham,+Ontario
  • M6K+1A6 M6K+1A6,+Toronto,+Toronto,+Ontario
  • 231474 Васевичи/Vasevichi,+231474,+Дворецкий+поселковый+совет/Dvoreckiy+council,+Дятловский+район/Dyatlovskiy+raion,+Гродненская+область/Hrodna+voblast
  • 72301-706 QR+115+Conjunto+6,+Samambaia+Sul,+Samambaia,+Distrito+Federal,+Centro-Oeste
  • 2112 Framalda+Place,+Conifer+Grove,+2112,+Papakura,+Auckland
  • 012123 Hongshaba+Township/红沙坝乡等,+Fengzhen+City/丰镇市,+Inner+Mongolia/内蒙古
  • 822124 Bansa,+822124,+Bisrampur,+Garhwa,+Jharkhand
  • CB10+2TQ CB10+2TQ,+Radwinter,+Saffron+Walden,+The+Sampfords,+Uttlesford,+Essex,+England
  • None Heejo-Maxaad,+Baraawe,+Lower+Shabelle
  • 70-422 70-422,+Marsz.+Piłsudskiego+Józefa,+Szczecin,+Szczecin,+Zachodniopomorskie
  • 25579 Rade,+Kellinghusen,+Steinburg,+Schleswig-Holstein
  • 456-830 456-830,+Daedeok-myeon/대덕면,+Anseong-si/안성시,+Gyeonggi-do/경기
  • 274101 Nanwangdian+Township/南王店乡等,+Dingtao+County/定陶县,+Shandong/山东
  • 529256 Long+Village/龙村等,+Taishan+City/台山市,+Guangdong/广东
  • 246500 Susong+County/宿松县等,+Susong+County/宿松县,+Anhui/安徽
  • 610207 Wenxing+Town/文星镇等,+Shuangliu+County/双流县,+Sichuan/四川
  • CM21+0ER CM21+0ER,+Sawbridgeworth,+Sawbridgeworth,+East+Hertfordshire,+Hertfordshire,+England
  • None Los+Lopez,+San+José+del+Negrito,+El+Negrito,+Yoro
©2024 Mã bưu Query