SípMã bưu Query
SípΠάφος/PafosΧλώρακας/Chlorakas: 8200
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Χλώρακας/Chlorakas, Πάφος/Pafos: 8200

8200

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Χλώρακας/Chlorakas, Πάφος/Pafos
Thành Phố :Χλώρακας/Chlorakas
Khu 1 :Πάφος/Pafos
Quốc Gia :Síp(CY)
Mã Bưu :8200

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :Greek/English (EL/EN)
Mã Vùng :CY-05
vi độ :34.80022
kinh độ :32.40920
Múi Giờ :Asia/Nicosia
Thời Gian Thế Giới :UTC+2
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Χλώρακας/Chlorakas, Πάφος/Pafos được đặt tại Síp. mã vùng của nó là 8200.

Những người khác được hỏi
  • 8200 Χλώρακας/Chlorakas,+Πάφος/Pafos
  • None Gambella,+Zone+1,+Gambella
  • None Otéhoa,+Guibéroua,+Gagnoa,+Fromager
  • 235164 Xiaocheng+Township/小城乡等,+Suixi+County/濉溪县,+Anhui/安徽
  • 101707 Кызылтау/Kyzyltau,+Агадырь/Agadyr,+Карагандинская+область/Karagandy
  • 402293 Erxi+Township/二溪乡等,+Jiangjin+City/江津市,+Chongqing/重庆
  • 220106 Urgench/Ургенч,+Urgench/г.+Ургенч,+Xorazm+province/Хорезмская+область
  • None Médina-Sabakh,+Médina-Sabakh,+Nioro+du+Rip,+Kaolack
  • 37491 Encinasola+de+las+Minayas,+37491,+Salamanca,+Castilla+y+León
  • 02314 Pucaera,+02314,+Acochaca,+Asunción,+Ancash
  • None Thiès,+Thiès+Sud,+Thiès,+Thiès
  • 02613 Pallka,+02613,+La+Merced,+Aija,+Ancash
  • 1061 Ngatiawa+Street,+One+Tree+Hill,+1061,+Auckland,+Auckland
  • 37861 Chagarcia-Medianero,+37861,+Salamanca,+Castilla+y+León
  • 9243 Градинарово/Gradinarovo,+Провадия/Provadia,+Варна/Varna,+Североизточен+регион/North-East
  • None Hda.+La+Cabrera,+Choluteca,+Choluteca,+Choluteca
  • None Buchifi,+South+Wanga,+Osupuko,+Kakamega,+Western
  • None Doungba-Yango,+Kouango,+Kouango,+Ouaka,+Région+des+Kagas
  • 1000 Antímano,+Caracas,+Capital
  • 87010 Policastrello,+87010,+San+Donato+di+Ninea,+Cosenza,+Calabria
Χλώρακας/Chlorakas, Πάφος/Pafos,8200 ©2021 Mã bưu Query